베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khởi đầu" (1)
khởi đầu
영어
명사start, beginning
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
They had a promising start to the season.
관련 단어 "khởi đầu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khởi đầu" (1)
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
They had a promising start to the season.
